governing body

governing body

The school's governing body meets in the conference room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cơ quan quản lý, ban lãnh đạo: "governing body" chỉ một nhóm người (như một ủy ban, hội đồng, hoặc các bộ phận) trách nhiệm quản lý, điều hành một tổ chức, hiệp hội, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nhóm này đưa ra các quyết định, chính sách giám sát hoạt động để đảm bảo mục tiêu chung được thực hiện.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan quản lý của trường đại học họp mỗi tháng để thảo luận về các chính sách học thuật.)
  • (Ban lãnh đạo của trường chịu trách nhiệm tuyển dụng giáo viên quản lý ngân sách.)
  • (Cơ quan quản lý quốc tế của bóng đá, FIFA, đặt ra các quy tắc cho World Cup.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a governing body": thành viên của một cơ quan quản lý. ( ấy được bầu làm thành viên của cơ quan quản lý bệnh viện địa phương.)
  • "to establish a governing body": thành lập một cơ quan quản lý. (Hiệp hội mới quyết định thành lập một cơ quan quản lý để giám sát các hoạt động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Govern (động từ): quản lý, cai trị. (Ủy ban sẽ quản lý dự án mới.)
  • Governance (danh từ): sự quản lý, cách thức quản lý. (Sự quản lý tốt điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ tổ chức nào.)
  • Government (danh từ): chính phủ (thường dùng cho quốc gia). (Chính phủ đã thông qua một luật mới về giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Administration: bộ máy hành chính, ban điều hành. (Bộ máy hành chính của công ty hoạt động hiệu quả.)
  • Board: hội đồng quản trị. (Hội đồng quản trị cơ quan quản lý của tập đoàn.)
  • Authority: cơ quan thẩm quyền. (Chính quyền địa phương cơ quan quản lý của thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Govern over: cai quản, điều hành (mang tính trang trọng). (Hội đồng cai quản các vấn đề của khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • The powers that be: những người nắm quyền lực (thường cơ quan quản lý). (Những người nắm quyền lực đã quyết định thay đổi chính sách.)